atomic number 107

atomic number 107

A scientist points to the atomic number 107 on a large periodic table.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 107, một nguyên tố siêu urani (transuranic element).

dụ sử dụng
  • (Bohrium, with the chemical symbol Bh, is the official name of the element with atomic number 107.)
  • (Scientists successfully synthesized atomic number 107 in the laboratory in 1981.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học, "atomic number 107" thường được gọi là bohri (bohrium), một kim loại chuyển tiếp tính phóng xạ cao, không tồn tại trong tự nhiên chỉ được tạo ra nhân tạo.
  • thuộc nhóm 7 (nhóm mangan) trong bảng tuần hoàn, tính chất hóa học tương tự như các nguyên tố cùng nhóm.
Biến thể từ gần giống
  • Bohri (danh từ): Tên gọi chính thức của nguyên tố số hiệu nguyên tử 107.
  • Nguyên tố 107 (danh từ): Cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong bối cảnh hóa học hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Bohrium: Tên tiếng Anh của nguyên tố này, thường dùng trong thuật ngữ quốc tế.
  • Nguyên tố siêu urani (danh từ): Chỉ các nguyên tố nặng hơn urani, trong đó atomic number 107.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.